curtain raiser

curtain raiser

The orchestra performs a lively curtain raiser before the main opera.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vở kịch ngắn mở đầu: "curtain raiser" chỉ một vở kịch ngắn được trình diễn trước vở kịch chính trong một buổi biểu diễn sân khấu.
    • Hoạt động mở đầu: Nghĩa bóng, "curtain raiser" chỉ bất kỳ hoạt động hoặc sự kiện dẫn dắt, khởi động cho một hoạt động hoặc sự kiện chính khác.
dụ sử dụng
  • Nghĩa sân khấu:

    • The theatre company presented a one-act curtain raiser before the main performance. (Đoàn kịch đã trình diễn một vở kịch ngắn mở đầu trước buổi biểu diễn chính.)
    • The curtain raiser was a comedy sketch that set a lighthearted tone for the evening. (Vở kịch ngắn mở đầu một tiểu phẩm hài, tạo không khí vui vẻ cho buổi tối.)
  • Nghĩa bóng:

    • The charity run was a curtain raiser for the city's annual marathon. (Cuộc chạy từ thiện hoạt động mở đầu cho cuộc thi marathon thường niên của thành phố.)
    • The preliminary talks served as a curtain raiser for the main negotiations. (Các cuộc đàm phán sơ bộ đóng vai trò hoạt động dẫn dắt cho các cuộc thương lượng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a curtain raiser": đóng vai trò hoạt động mở đầu.

    • The street festival acted as a curtain raiser for the cultural week. (Lễ hội đường phố đóng vai trò hoạt động mở đầu cho tuần lễ văn hóa.)
  • "curtain raiser event": sự kiện mở đầu.

    • The press conference was a curtain raiser event for the product launch. (Buổi họp báo sự kiện mở đầu cho việc ra mắt sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Curtain call (danh từ): lời gọi diễn viên ra sân khấu sau khi kết thúc vở kịch để nhận vỗ tay.
    • The audience gave a standing ovation during the curtain call. (Khán giả đã đứng dậy vỗ tay trong lúc diễn viên ra nhận vinh danh.)
  • Curtains (danh từ, số nhiều): rèm cửa hoặc (nghĩa bóng) sự kết thúc, chấm dứt.
    • It will be curtains for the old building if it's not repaired. (Sẽ kết thúc cho tòa nhà nếu không được sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Prelude (danh từ): khúc dạo đầu, sự kiện mở đầu.
    • The opening ceremony was a prelude to the games. (Lễ khai mạc khúc dạo đầu cho các trận đấu.)
  • Warm-up (danh từ): sự khởi động, hoạt động chuẩn bị.
    • The friendly match was a warm-up for the tournament. (Trận đấu giao hữu sự khởi động cho giải đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead up to (động từ): dẫn dắt, chuẩn bị cho.
    • The small talks led up to the main discussion. (Những cuộc nói chuyện nhỏ đã dẫn dắt đến cuộc thảo luận chính.)
Thành ngữ liên quan
  • The curtain rises on something: bắt đầu một sự kiện hoặc tình huống.
    • The curtain rises on a new era of cooperation. (Một kỷ nguyên hợp tác mới bắt đầu.)